Uruguay (Nữ) kết quả livescore
Uruguay (Nữ)
Huấn luyện viên:
Longo, Ariel
Longo, Ariel
Uruguay (Nữ) Điểm
FT
05/06 19:00
FT
18/04 17:00
FT
14/04 17:00
FT
10/04 17:00
FT
07/03 12:15
FT
04/03 15:00
FT
02/12 16:00
FT
28/11 18:00
FT
28/10 17:00
FT
(P)
01/08 20:00
Uruguay (Nữ) lịch thi đấu
09/06 19:00
Thống Kê theo Mùa
Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 2 | 1 | 0 | 1 | 2:3 | -1 | 3 | 1.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 8 | 3 | 2 | 3 | 13:14 | -1 | 11 | 1.38 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 4 | 2 | 4 | 15:17 | -2 | 14 | 1.40 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 0 | 2 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 8 | 3 | 2 | 3 | 6:8 | -2 | 11 | 1.38 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 3 | 4 | 3 | 7:9 | -2 | 13 | 1.30 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 2 | 1 | 0 | 1 | 1:2 | -1 | 3 | 1.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 8 | 3 | 2 | 3 | 7:6 | +1 | 11 | 1.38 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 4 | 2 | 4 | 8:8 | 0 | 14 | 1.40 | |
Bàn Thắng Đội
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Ghi bàn / trận
1.50
1.00
1.63
Số phút/Bàn thắng được ghi
60
90
55
Trên 0.5
90%
100%
88%
Trên 1.5
40%
0%
50%
Trên 2.5
20%
0%
25%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
20%
0%
25%
Đội dầu tiên ghi bàn
60%
100%
50%
Thất Bại Ghi Bàn
10%
0%
13%
Điểm số cao nhất trong một trận
3
1
3
Phạt dền thắng
1
0
1
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
10%
0%
13%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung Bình Ghi 1H
0.70
0.50
0.75
Trung Bình Ghi 2H
0.80
0.50
0.88
Ghi bàn trong 1H
50%
50%
50%
Ghi bàn trong 2H
60%
50%
63%
Thất bại ghi bàn 1H
50%
50%
50%
Thất bại hhi bàn 2H
40%
50%
38%
1H Bàn thắng ghi
7
1
6
2H Bàn thắng ghi
8
1
7
Đội Thủng Lưới
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua / trận đấu
1.70
1.50
1.75
Phút / bàn thủng lưới
53’
60’
51’
Giữ sạch lưới %
20%
50%
13%
Trên 0.5
80%
50%
88%
Trên 1.5
50%
50%
50%
Trên 2.5
20%
50%
13%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
5
3
5
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua Trung Bình 1H
0.90
0.50
1.00
Thua Trung Bình 2H
0.80
1.00
0.75
Giữ sạch lưới 1H
3%
1%
2%
Giữ sạch lưới 2H
4%
1%
3%
1H Bàn thua
9
1
8
2H Bàn thua
8
2
6
Handicap
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+2.5
90%
100%
88%
+1.5
80%
50%
88%
+0.5
60%
50%
63%
-0.5
40%
50%
38%
-1.5
10%
0%
13%
-2.5
10%
0%
13%
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+1.5 1H
90%
100%
88%
+0.5 1H
70%
100%
63%
-0.5 1H
30%
0%
38%
-1.5 1H
0%
0%
0%
+1.5 2H
90%
50%
100%
+0.5 2H
60%
50%
63%
-0.5 2H
40%
50%
38%
-1.5 2H
10%
0%
13%
Thời gian đến bàn thắng
10 phút
15 phút
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 10 phút
20%
20%
20%
11 - 20 phút
30%
0%
30%
21 - 30 phút
30%
10%
20%
31 - 40 phút
40%
20%
20%
41 - 50 phút
20%
20%
0%
51 - 60 phút
20%
10%
10%
61 - 70 phút
40%
30%
10%
71 - 80 phút
50%
10%
40%
81 - 90+ phút
50%
30%
20%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 15 phút
50%
20%
50%
16 - 30 phút
30%
10%
20%
31 - 45+ phút
50%
30%
20%
46 - 60 phút
30%
20%
10%
61 - 75 phút
70%
40%
30%
76 - 90+ phút
60%
30%
40%
Tài/Xỉu bàn thắng
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình bàn thắng trận đấu
3.20
2.50
3.38
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
80%
50%
88%
Trên 2.5
70%
50%
75%
Trên 3.5
40%
50%
38%
Trên 4.5
20%
0%
25%
Trên 5.5
10%
0%
13%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5
0%
0%
0%
Dưới 1.5
20%
50%
13%
Dưới 2.5
30%
50%
25%
Dưới 3.5
60%
50%
63%
Dưới 4.5
80%
100%
75%
Dưới 5.5
90%
100%
88%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình 1H
1.60
1.00
1.75
Trung bình 2H
1.60
1.50
1.63
Trên 0.5 1H
80%
50%
88%
Trên 0.5 2H
90%
100%
88%
Trên 1.5 1H
50%
50%
50%
Trên 1.5 2H
50%
50%
50%
Trên 2.5 1H
30%
0%
38%
Trên 2.5 2H
20%
0%
25%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5 1H
20%
50%
13%
Dưới 0.5 2H
10%
0%
13%
Dưới 1.5 1H
50%
50%
50%
Dưới 1.5 2H
50%
50%
50%
Dưới 2.5 1H
70%
100%
63%
Dưới 2.5 2H
80%
100%
75%
Cả hai đội ghi bàn
CDG thống kê
Tổng thể
Nhà
Khách
CDG
70%
50%
75%
CDG 1H
40%
50%
38%
CDG 2H
30%
0%
38%
CDG cả hai hiệp
10%
0%
13%
CDG và thắng
20%
0%
25%
CDG và hòa
20%
0%
25%
CDG và thua
30%
50%
25%
CDG và trên 2.5 (có/có)
60%
50%
63%
CDG và trên 2.5 (không/có)
10%
0%
13%
CDG và trên 3.5 (có/có)
40%
50%
38%
CDG và trên 3.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/có)
10%
0%
13%
CDG 1H và 2H (có/không)
30%
50%
25%
CDG 1H và 2H (không/có)
20%
0%
25%
CDG 1H và 2H (không/không)
40%
50%
38%
Thẻ
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận thẻ
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận thẻ trung bình
1.60
3.00
1.25
Chiến thắng
30%
50%
25%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap +0.5
90%
100%
88%
Handicap -0.5
30%
50%
25%
Handicap -1.5
20%
50%
13%
Trên 0.5
40%
50%
38%
Trên 1.5
40%
50%
38%
Trên 2.5
40%
50%
38%
Trên 3.5
20%
50%
13%
Trên 4.5
10%
50%
0%
Trên 5.5
10%
50%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
16
6
10
Cao nhất trong một trận
6
6
4
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ trung bình 1H
0.50
1.00
0.38
Thẻ trung bình 2H
1.10
2.00
0.88
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Chiến thắng 2H
30%
50%
25%
Handicap +1.5 1H
100%
100%
100%
Handicap +0.5 1H
90%
100%
88%
Handicap -0.5 1H
0%
0%
0%
Handicap -1.5 1H
0%
0%
0%
Handicap +1.5 2H
100%
100%
100%
Handicap +0.5 2H
100%
100%
100%
Handicap -0.5 2H
30%
50%
25%
Handicap -1.5 2H
20%
50%
13%
Trên 0.5 1H
30%
50%
25%
Trên 1.5 1H
20%
50%
13%
Trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Trên 0.5 2H
40%
50%
38%
Trên 1.5 2H
40%
50%
38%
Trên 2.5 2H
20%
50%
13%
Trên 3.5 2H
10%
50%
0%
Thống kê thẻ đội
Thẻ nhận được
Thẻ Chống Lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội thẻ trung bình
1.10
2.50
0.75
Thẻ đội trên 1,5 TT
30%
50%
25%
Thẻ đội trên 2,5 TT
20%
50%
13%
Thẻ đội trên 3,5 TT
10%
50%
0%
team cards average 1h
0.20
0.50
0.13
Đội thẻ trên 0.5 1H
20%
50%
13%
Đội thẻ trên 1.5 1H
0%
0%
0%
team cards average 2h
0.90
2.00
0.63
Đội thẻ trên 0.5 2H
40%
50%
38%
Đội thẻ trên 1.5 2H
30%
50%
25%
Đội thẻ trên 2.5 2H
10%
50%
0%
Thẻ Chống Lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ chống lại trung bình
0.50
0.50
0.50
Thẻ chống trên 1,5 TT
40%
50%
38%
Thẻ chống trên 2,5 TT
40%
50%
38%
Thẻ chống trên 3,5 TT
20%
50%
13%
cards against average 1h
0.30
0.50
0.25
Thẻ chống trên 0,5 1H
30%
50%
25%
Thẻ chống trên 1,5 1H
0%
0%
0%
cards against average 2h
0.20
0
0.25
Thẻ chống trên 0,5 2H
20%
0%
25%
Thẻ chống trên 1,5 2H
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 2,5 2H
0%
0%
0%
Phạt Góc Thống Kê
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận phạt góc trung bình
1.40
0
1.75
Chiến thắng
20%
0%
25%
Handicap +2.5
90%
100%
88%
Handicap +1.5
90%
100%
88%
Handicap -1.5
10%
0%
13%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Trên 8.5
0%
0%
0%
Trên 9.5
0%
0%
0%
Trên 10.5
0%
0%
0%
Trên 11.5
0%
0%
0%
Trên 12.5
0%
0%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt Góc trung bình 1H
0.90
0
1.13
Phạt Góc trung bình 2H
0.50
0
0.63
Chiến thắng 1H
20%
0%
25%
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Handicap +2.5 1H
90%
100%
88%
Handicap +1.5 1H
90%
100%
88%
Handicap -1.5 1H
10%
0%
13%
Handicap -2.5 1H
10%
0%
13%
Handicap +2.5 2H
100%
100%
100%
Handicap +1.5 2H
90%
100%
88%
Handicap -1.5 2H
0%
0%
0%
Handicap -2.5 2H
0%
0%
0%
Trên 4.5 1H
0%
0%
0%
Trên 5.5 1H
0%
0%
0%
Trên 6.5 1H
0%
0%
0%
Trên 4.5 2H
0%
0%
0%
Trên 5.5 2H
0%
0%
0%
Trên 6.5 2H
0%
0%
0%
Thống kê phạt góc của đội
Phạt góc giành được
Phạt góc chống lại
Phạt góc giành được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội phạt góc trung bình
0.60
0
0.75
Phạt góc của đội trên 4.5 TT
30%
50%
25%
Phạt góc của đội trên 5.5 TT
30%
50%
25%
Phạt góc của đội trên 6.5 TT
0%
0%
0%
team corners average 1h
0.50
0
0.63
team corners average 2h
0.10
0
0.13
Phạt góc đội trên 2.5 1H
10%
0%
13%
Phạt góc đội trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Phạt góc đội trên 3.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đội trên 3.5 2H
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt góc chống lại trung bình
0.80
0
1.00
Phạt góc đối phương trên 4.5 TT
10%
0%
13%
Phạt góc đối phương trên 5.5 TT
10%
0%
13%
Phạt góc đối phương trên 6.5 TT
10%
0%
13%
Phạt góc chống lại trung bình 1H
0.40
0
0.50
Phạt góc chống lại trung bình 2H
0.40
0
0.50
Phạt góc đối phương trên 2.5 1H
10%
0%
13%
Phạt góc đối phương trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 3.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 3.5 2H
0%
0%
0%
Uruguay (Nữ) người chơi
| 12 Sanchez, A | Thủ môn |
| 2 Lacoste Gularte, Stephanie | Hậu vệ |
| 3 Farias Aldacour, Daiana Yasmin | Hậu vệ |
| 4 Felipe, Laura | Hậu vệ |
| 7 Traversaro, Fatima | Hậu vệ |
| 15 Barone, Fatima | Hậu vệ |
| 16 Correa Santa Cruz, Alices Yannel | Hậu vệ |
| 21 Baccaro, Camila | Hậu vệ |
| 5 Bermudez, Karol | Tiền vệ |
| 6 Ramirez Acosta, Sindy Noelia | Tiền vệ |
| 7 Tregartten, Stephanie | Tiền vệ |
Uruguay (Nữ) Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 9 Gonzalez, Pamela | 2 | ||
| 11 Pizarro, Esperanza | 2 | ||
| 10 Aquino, Belen | 1 | ||
| 2 Lacoste Gularte, Stephanie | 1 | ||
| 4 Felipe, Laura | 0 | ||
| 5 Bermudez, Karol | 0 | ||
| 21 Viera, Juliana | 0 | ||
| 16 Correa Santa Cruz, Alices Yannel | 0 | ||
| 8 Velazco Nunez, Ximena Daiana | 0 | ||
| 14 Paz, Alaides | 0 |
Làm mới