Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Uruguay (Nữ) kết quả livescore

Uruguay (Nữ)

Huấn luyện viên:
Longo, Ariel

Uruguay (Nữ) Điểm

Hiển thị các trận đấu khác

Uruguay (Nữ) lịch thi đấu

Hiển thị các trận đấu khác

Thống Kê theo Mùa

Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
2 1 0 1 2:3 -1 3 1.50
Phong độ sân khách
8 3 2 3 13:14 -1 11 1.38
Phong độ tổng thể
10 4 2 4 15:17 -2 14 1.40
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
2 0 2 0 1:1 0 2 1.00
Phong độ sân khách
8 3 2 3 6:8 -2 11 1.38
Phong độ tổng thể
10 3 4 3 7:9 -2 13 1.30
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
2 1 0 1 1:2 -1 3 1.50
Phong độ sân khách
8 3 2 3 7:6 +1 11 1.38
Phong độ tổng thể
10 4 2 4 8:8 0 14 1.40

Bàn Thắng Đội

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Ghi bàn / trận
1.50
1.00
1.63
Số phút/Bàn thắng được ghi
60
90
55
Trên 0.5
90%
100%
88%
Trên 1.5
40%
0%
50%
Trên 2.5
20%
0%
25%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
20%
0%
25%
Đội dầu tiên ghi bàn
60%
100%
50%
Thất Bại Ghi Bàn
10%
0%
13%
Điểm số cao nhất trong một trận
3
1
3
Phạt dền thắng
1
0
1
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
10%
0%
13%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung Bình Ghi 1H
0.70
0.50
0.75
Trung Bình Ghi 2H
0.80
0.50
0.88
Ghi bàn trong 1H
50%
50%
50%
Ghi bàn trong 2H
60%
50%
63%
Thất bại ghi bàn 1H
50%
50%
50%
Thất bại hhi bàn 2H
40%
50%
38%
1H Bàn thắng ghi
7
1
6
2H Bàn thắng ghi
8
1
7

Đội Thủng Lưới

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua / trận đấu
1.70
1.50
1.75
Phút / bàn thủng lưới
53’
60’
51’
Giữ sạch lưới %
20%
50%
13%
Trên 0.5
80%
50%
88%
Trên 1.5
50%
50%
50%
Trên 2.5
20%
50%
13%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
5
3
5
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua Trung Bình 1H
0.90
0.50
1.00
Thua Trung Bình 2H
0.80
1.00
0.75
Giữ sạch lưới 1H
3%
1%
2%
Giữ sạch lưới 2H
4%
1%
3%
1H Bàn thua
9
1
8
2H Bàn thua
8
2
6

Handicap

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+2.5
90%
100%
88%
+1.5
80%
50%
88%
+0.5
60%
50%
63%
-0.5
40%
50%
38%
-1.5
10%
0%
13%
-2.5
10%
0%
13%
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+1.5 1H
90%
100%
88%
+0.5 1H
70%
100%
63%
-0.5 1H
30%
0%
38%
-1.5 1H
0%
0%
0%
+1.5 2H
90%
50%
100%
+0.5 2H
60%
50%
63%
-0.5 2H
40%
50%
38%
-1.5 2H
10%
0%
13%

Thời gian đến bàn thắng

10 phút
15 phút
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 10 phút
20%
20%
20%
11 - 20 phút
30%
0%
30%
21 - 30 phút
30%
10%
20%
31 - 40 phút
40%
20%
20%
41 - 50 phút
20%
20%
0%
51 - 60 phút
20%
10%
10%
61 - 70 phút
40%
30%
10%
71 - 80 phút
50%
10%
40%
81 - 90+ phút
50%
30%
20%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 15 phút
50%
20%
50%
16 - 30 phút
30%
10%
20%
31 - 45+ phút
50%
30%
20%
46 - 60 phút
30%
20%
10%
61 - 75 phút
70%
40%
30%
76 - 90+ phút
60%
30%
40%

Tài/Xỉu bàn thắng

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình bàn thắng trận đấu
3.20
2.50
3.38
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
80%
50%
88%
Trên 2.5
70%
50%
75%
Trên 3.5
40%
50%
38%
Trên 4.5
20%
0%
25%
Trên 5.5
10%
0%
13%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5
0%
0%
0%
Dưới 1.5
20%
50%
13%
Dưới 2.5
30%
50%
25%
Dưới 3.5
60%
50%
63%
Dưới 4.5
80%
100%
75%
Dưới 5.5
90%
100%
88%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình 1H
1.60
1.00
1.75
Trung bình 2H
1.60
1.50
1.63
Trên 0.5 1H
80%
50%
88%
Trên 0.5 2H
90%
100%
88%
Trên 1.5 1H
50%
50%
50%
Trên 1.5 2H
50%
50%
50%
Trên 2.5 1H
30%
0%
38%
Trên 2.5 2H
20%
0%
25%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5 1H
20%
50%
13%
Dưới 0.5 2H
10%
0%
13%
Dưới 1.5 1H
50%
50%
50%
Dưới 1.5 2H
50%
50%
50%
Dưới 2.5 1H
70%
100%
63%
Dưới 2.5 2H
80%
100%
75%

Cả hai đội ghi bàn

CDG thống kê
Tổng thể
Nhà
Khách
CDG
70%
50%
75%
CDG 1H
40%
50%
38%
CDG 2H
30%
0%
38%
CDG cả hai hiệp
10%
0%
13%
CDG và thắng
20%
0%
25%
CDG và hòa
20%
0%
25%
CDG và thua
30%
50%
25%
CDG và trên 2.5 (có/có)
60%
50%
63%
CDG và trên 2.5 (không/có)
10%
0%
13%
CDG và trên 3.5 (có/có)
40%
50%
38%
CDG và trên 3.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/có)
10%
0%
13%
CDG 1H và 2H (có/không)
30%
50%
25%
CDG 1H và 2H (không/có)
20%
0%
25%
CDG 1H và 2H (không/không)
40%
50%
38%

Thẻ

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận thẻ
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận thẻ trung bình
1.60
3.00
1.25
Chiến thắng
30%
50%
25%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap +0.5
90%
100%
88%
Handicap -0.5
30%
50%
25%
Handicap -1.5
20%
50%
13%
Trên 0.5
40%
50%
38%
Trên 1.5
40%
50%
38%
Trên 2.5
40%
50%
38%
Trên 3.5
20%
50%
13%
Trên 4.5
10%
50%
0%
Trên 5.5
10%
50%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
16
6
10
Cao nhất trong một trận
6
6
4
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ trung bình 1H
0.50
1.00
0.38
Thẻ trung bình 2H
1.10
2.00
0.88
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Chiến thắng 2H
30%
50%
25%
Handicap +1.5 1H
100%
100%
100%
Handicap +0.5 1H
90%
100%
88%
Handicap -0.5 1H
0%
0%
0%
Handicap -1.5 1H
0%
0%
0%
Handicap +1.5 2H
100%
100%
100%
Handicap +0.5 2H
100%
100%
100%
Handicap -0.5 2H
30%
50%
25%
Handicap -1.5 2H
20%
50%
13%
Trên 0.5 1H
30%
50%
25%
Trên 1.5 1H
20%
50%
13%
Trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Trên 0.5 2H
40%
50%
38%
Trên 1.5 2H
40%
50%
38%
Trên 2.5 2H
20%
50%
13%
Trên 3.5 2H
10%
50%
0%

Thống kê thẻ đội

Thẻ nhận được
Thẻ Chống Lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội thẻ trung bình
1.10
2.50
0.75
Thẻ đội trên 1,5 TT
30%
50%
25%
Thẻ đội trên 2,5 TT
20%
50%
13%
Thẻ đội trên 3,5 TT
10%
50%
0%
team cards average 1h
0.20
0.50
0.13
Đội thẻ trên 0.5 1H
20%
50%
13%
Đội thẻ trên 1.5 1H
0%
0%
0%
team cards average 2h
0.90
2.00
0.63
Đội thẻ trên 0.5 2H
40%
50%
38%
Đội thẻ trên 1.5 2H
30%
50%
25%
Đội thẻ trên 2.5 2H
10%
50%
0%
Thẻ Chống Lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ chống lại trung bình
0.50
0.50
0.50
Thẻ chống trên 1,5 TT
40%
50%
38%
Thẻ chống trên 2,5 TT
40%
50%
38%
Thẻ chống trên 3,5 TT
20%
50%
13%
cards against average 1h
0.30
0.50
0.25
Thẻ chống trên 0,5 1H
30%
50%
25%
Thẻ chống trên 1,5 1H
0%
0%
0%
cards against average 2h
0.20
0
0.25
Thẻ chống trên 0,5 2H
20%
0%
25%
Thẻ chống trên 1,5 2H
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 2,5 2H
0%
0%
0%

Phạt Góc Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận phạt góc trung bình
1.40
0
1.75
Chiến thắng
20%
0%
25%
Handicap +2.5
90%
100%
88%
Handicap +1.5
90%
100%
88%
Handicap -1.5
10%
0%
13%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Trên 8.5
0%
0%
0%
Trên 9.5
0%
0%
0%
Trên 10.5
0%
0%
0%
Trên 11.5
0%
0%
0%
Trên 12.5
0%
0%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt Góc trung bình 1H
0.90
0
1.13
Phạt Góc trung bình 2H
0.50
0
0.63
Chiến thắng 1H
20%
0%
25%
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Handicap +2.5 1H
90%
100%
88%
Handicap +1.5 1H
90%
100%
88%
Handicap -1.5 1H
10%
0%
13%
Handicap -2.5 1H
10%
0%
13%
Handicap +2.5 2H
100%
100%
100%
Handicap +1.5 2H
90%
100%
88%
Handicap -1.5 2H
0%
0%
0%
Handicap -2.5 2H
0%
0%
0%
Trên 4.5 1H
0%
0%
0%
Trên 5.5 1H
0%
0%
0%
Trên 6.5 1H
0%
0%
0%
Trên 4.5 2H
0%
0%
0%
Trên 5.5 2H
0%
0%
0%
Trên 6.5 2H
0%
0%
0%

Thống kê phạt góc của đội

Phạt góc giành được
Phạt góc chống lại
Phạt góc giành được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội phạt góc trung bình
0.60
0
0.75
Phạt góc của đội trên 4.5 TT
30%
50%
25%
Phạt góc của đội trên 5.5 TT
30%
50%
25%
Phạt góc của đội trên 6.5 TT
0%
0%
0%
team corners average 1h
0.50
0
0.63
team corners average 2h
0.10
0
0.13
Phạt góc đội trên 2.5 1H
10%
0%
13%
Phạt góc đội trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Phạt góc đội trên 3.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đội trên 3.5 2H
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt góc chống lại trung bình
0.80
0
1.00
Phạt góc đối phương trên 4.5 TT
10%
0%
13%
Phạt góc đối phương trên 5.5 TT
10%
0%
13%
Phạt góc đối phương trên 6.5 TT
10%
0%
13%
Phạt góc chống lại trung bình 1H
0.40
0
0.50
Phạt góc chống lại trung bình 2H
0.40
0
0.50
Phạt góc đối phương trên 2.5 1H
10%
0%
13%
Phạt góc đối phương trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 3.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 3.5 2H
0%
0%
0%

Uruguay (Nữ) người chơi

12 Sanchez, A Thủ môn
2 Lacoste Gularte, Stephanie Hậu vệ
3 Farias Aldacour, Daiana Yasmin Hậu vệ
4 Felipe, Laura Hậu vệ
7 Traversaro, Fatima Hậu vệ
15 Barone, Fatima Hậu vệ
16 Correa Santa Cruz, Alices Yannel Hậu vệ
21 Baccaro, Camila Hậu vệ
5 Bermudez, Karol Tiền vệ
6 Ramirez Acosta, Sindy Noelia Tiền vệ
7 Tregartten, Stephanie Tiền vệ
Cho xem nhiều hơn

Uruguay (Nữ) Người ghi bàn hàng đầu

Cho xem nhiều hơn